Dữ liệu được hiển thị trong hai năm vì đã có sự thay đổi về phân khúc thị trường trong năm tài chính 2025.
(Tỷ yên)
(Tỷ yên)
| |
FY2024 |
FY2025 |
| Doanh số ròng |
1123.4 |
1227.6 |
| - Năng lượng |
354.3 |
394.2 |
| - Ngành công nghiệp |
400.0 |
467.2 |
| - Chất bán dẫn |
236.8 |
237.4 |
| - Phân phối thực phẩm và đồ uống |
111.5 |
108.0 |
| - Người khác |
56.1 |
58.4 |
| - Loại bỏ |
-35.4 |
-37.5 |
| Thu nhập hoạt động |
117.6 |
136.6 |
| - Năng lượng |
36.3 |
59.5 |
| - Ngành công nghiệp |
34.0 |
44.4 |
| - Chất bán dẫn |
37.1 |
23.5 |
| - Phân phối thực phẩm và đồ uống |
13.9 |
13.1 |
| - Người khác |
3.8 |
3.9 |
| - Loại bỏ |
-7.3 |
-7.8 |
Dữ liệu chi tiết theo từng bộ phận kinh doanh
Tỷ lệ thành phần doanh thu thuần theo phân khúc
Phân khúc Tỷ lệ thành phần thu nhập hoạt động
(Tỷ yên)
| FY2024 |
| |
Doanh số ròng |
Thu nhập hoạt động |
Chi phí R&D |
Đầu tư nhà máy và thiết bị |
Khấu hao và Chi phí thuê (Ghi chú) |
Số lượng nhân viên (người) |
| Năng lượng |
354.3 |
36.3 |
7.9 |
5.3 |
4.0 |
6,853 |
| Ngành công nghiệp |
400.0 |
34.0 |
12.3 |
10.9 |
9.3 |
10,961 |
| Chất bán dẫn |
236.8 |
37.1 |
13.4 |
64.4 |
36.4 |
6,198 |
| Phân phối thực phẩm và đồ uống |
111.5 |
13.9 |
4.1 |
2.3 |
1.9 |
1,860 |
| Người khác |
56.1 |
3.8 |
0.0 |
2.3 |
0.9 |
1,519 |
| FY2025 |
| |
Doanh số ròng |
Thu nhập hoạt động |
Chi phí R&D |
Đầu tư nhà máy và thiết bị |
Khấu hao và Chi phí thuê (Ghi chú) |
Số lượng nhân viên (người) |
| Năng lượng |
394.2 |
59.5 |
8.6 |
8.0 |
4.8 |
6,965 |
| Ngành công nghiệp |
467.2 |
44.4 |
12.2 |
10.0 |
9.9 |
10,856 |
| Chất bán dẫn |
237.4 |
23.5 |
14.2 |
34.9 |
37.7 |
5,822 |
| Phân phối thực phẩm và đồ uống |
108.0 |
13.1 |
4.0 |
1.8 |
1.9 |
1,825 |
| Người khác |
58.4 |
3.9 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
1,487 |
-
(Ghi chú)
-
Chi phí khấu hao + Phí thuê
Vui lòng tải xuống dữ liệu Excel (2 năm) từ tài liệu IR mới nhất.