Kết quả hoạt động
Doanh thu thuần/Tỷ lệ thu nhập (lỗ) hoạt động trên doanh thu thuần
(Tỷ yên)
(Tỷ yên)
| |
FY2021 |
FY2022 |
FY2023 |
FY2024 |
FY2025 |
| Doanh số ròng |
910.2 |
1,009.4 |
1,103.2 |
1,123.4 |
1,227.6 |
| Thu nhập (lỗ) hoạt động |
74.8 |
88.9 |
106.1 |
117.6 |
136.6 |
| - Tỷ lệ trên doanh thu thuần % |
8.2 |
8.8 |
9.6 |
10.5 |
11.1 |
| Thu nhập (lỗ) thông thường |
79.3 |
87.8 |
107.8 |
118.8 |
139.3 |
| - Tỷ lệ trên doanh thu thuần % |
8.7 |
8.7 |
9.8 |
10.6 |
11.3 |
| Thu nhập (lỗ) trước thuế thu nhập |
88.5 |
95.7 |
114.0 |
133.7 |
140.1 |
| Lợi nhuận (lỗ) thuộc về chủ sở hữu của công ty mẹ |
58.7 |
61.3 |
75.4 |
92.2 |
98.0 |
| - Tỷ lệ trên doanh thu thuần % |
6.4 |
6.1 |
6.8 |
8.2 |
8.0 |
Doanh số bán ròng theo khu vực
Nhật Bản và doanh số bán ròng ở nước ngoài
(Tỷ yên)
(Tỷ yên)
| |
FY2021 |
FY2022 |
FY2023 |
FY2024 |
FY2025 |
| Nhật Bản |
655.8 |
717.4 |
770.8 |
797.9 |
882.8 |
| Nước ngoài |
254.4 |
292.1 |
332.4 |
325.5 |
344.8 |
| - Tỷ lệ doanh thu bán hàng ra nước ngoài so với doanh thu thuần (%) |
27.9 |
28.9 |
30.1 |
29.0 |
28.1 |
Thành phần doanh số bán hàng ở nước ngoài theo khu vực
(Tỷ yên)
| |
FY2021 |
FY2022 |
FY2023 |
FY2024 |
FY2025 |
| Nước ngoài |
254.4 |
292.1 |
332.4 |
325.5 |
344.8 |
| Châu Á và những nơi khác |
116.8 |
145.2 |
163.4 |
141.5 |
155.6 |
| - Tỷ lệ doanh thu bán hàng ra nước ngoài so với doanh thu thuần (%) |
45.9 |
49.7 |
49.2 |
43.5 |
45.1 |
| Trung Quốc |
100.5 |
89.4 |
96.3 |
98.9 |
112.1 |
| - Tỷ lệ doanh thu bán hàng ra nước ngoài so với doanh thu thuần (%) |
39.5 |
30.6 |
29.0 |
30.4 |
32.5 |
| Châu Âu |
20.0 |
33.1 |
39.2 |
40.2 |
42.1 |
| - Tỷ lệ doanh thu bán hàng ra nước ngoài so với doanh thu thuần (%) |
7.9 |
11.3 |
11.8 |
12.4 |
12.2 |
| Châu Mỹ |
17.0 |
24.3 |
33.4 |
44.9 |
35.0 |
| - Tỷ lệ doanh thu bán hàng ra nước ngoài so với doanh thu thuần (%) |
6.7 |
8.3 |
10.1 |
13.8 |
10.1 |